bringing up

bringing up

They discussed the importance of a good bringing up for a child's future.

Định nghĩa

Danh từ: Sự nuôi nấng, sự dạy dỗ
"bringing up" chỉ quá trình chăm sóc, giáo dục hướng dẫn một đứa trẻ trong suốt thời thơ ấu để chúng trở thành một thành viên tốt của cộng đồng. Từ này nhấn mạnh vào trách nhiệm ảnh hưởng của cha mẹ hoặc người giám hộ đối với sự phát triển của trẻ.

dụ sử dụng
  • (Họ tranh luận xem bẩm sinh hay sự nuôi nấng quan trọng hơn trong việc dạy dỗ một đứa trẻ.)
  • (Sự nuôi nấng của ấy nghiêm khắc nhưng đầy yêu thương, điều này đã hình thành nên tính cách mạnh mẽ của .)
  • (Sự dạy dỗ tốt bao gồm việc dạy trẻ sự tôn trọng trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a good/bad bringing up": một sự nuôi dạy tốt/xấu.
    • He had a very traditional bringing up in a rural village. (Anh ấy một sự nuôi dạy rất truyền thống trong một ngôi làng nông thôn.)
  • "the bringing up of children": việc nuôi dạy trẻ em (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • The government should support families in the bringing up of their children. (Chính phủ nên hỗ trợ các gia đình trong việc nuôi dạy con cái của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bring up (động từ): nuôi dưỡng, dạy dỗ (hành động cụ thể).
    • She had to bring up three children on her own. ( ấy phải một mình nuôi dạy ba đứa trẻ.)
  • Upbringing (danh từ): sự nuôi dạy (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "bringing up").
    • His upbringing was full of hardship. (Sự nuôi dạy của anh ấy đầy gian khổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nurture: sự nuôi dưỡng (nhấn mạnh vào yếu tố chăm sóc giáo dục).
  • Rearing: sự chăm sóc, nuôi nấng (thường dùng với trẻ em hoặc động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring up: ngoài nghĩa nuôi dạy, còn có nghĩa đề cập đến một chủ đề.
    • She brought up the issue of climate change during the meeting. ( ấy đề cập đến vấn đề biến đổi khí hậu trong cuộc họp.)
  • Bring someone up: nuôi dạy ai đó.
    • They brought her up to be independent. (Họ đã nuôi dạy ấy trở nên độc lập.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring up the rear: ở vị trí cuối cùng (trong một đoàn người hoặc cuộc đua).
    • The youngest child brought up the rear during the hike. (Đứa trẻ nhỏ nhất đicuối đoàn trong chuyến đi bộ đường dài.)